Chất hoá học C17H35COONa (natri stearat)

Xem thông tin chi tiết về chất hoá học C17H35COONa (natri stearat)

Tìm kiếm chất hóa học

Hãy nhập vào chất hoá học để bắt đầu tìm kiếm

Lưu ý: có thể tìm nhiều chất cùng lúc mỗi chất cách nhau 1 khoảng trắng, ví dụ: Na Fe

Chất hoá học C17H35COONa (natri stearat)

Muối natri của axit stearic (C18H35NaO2), một loại axit béo tự nhiên, được sử dụng như một chất bổ trợ dược phẩm trong thuốc mỡ,...

C17H35COONa-natri+stearat-3494

Thông tin chi tiết về chất hoá học C17H35COONa

  • Công thức tổng quát C18H35NaO2
  • Tên quốc tế: sodium;octadecanoate
  • Nguyên tử khối: 306.4591
  • Màu sắc: màu trắng
  • Nhiệt độ sôi: đang cập nhật...
  • Nhiệt độ nóng chảy: 245
  • Trạng thái: chất rắn

Ứng dụng của C17H35COONa trong thực tế

Muối natri của axit stearic (C18H35NaO2), một loại axit béo tự nhiên, được sử dụng như một chất bổ trợ dược phẩm trong thuốc mỡ, kem và thuốc đạn. Trong các loại kem có thể ổn định nhũ tương. Nó cũng được tìm thấy trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân như xà phòng, chất khử mùi, phấn mắt, kem cạo râu, và trong một số thực phẩm và hương liệu. Natri stearate có lịch sử sử dụng an toàn trong mỹ phẩm và được FDA coi là an toàn cho các sản phẩm thực phẩm.

Hình ảnh C17H35COONa trong thực tế

C17H35COONa-natri+stearat-3494

Một số hình ảnh khác về C17H35COONa

C17H35COONa-natri+stearat-3494

Tổng số đánh giá: 0

Xếp hạng: 5 / 5 sao

Các phương trình điều chế C17H35COONa

NaOH + (RCOO)3C3H5 C3H5(OH)3 + C17H35COONa + C15H31COONa + C17H33COONa

Chất xúc tác

không có

Nhiệt độ

t0

Áp suất

thường

Điều kiện khác

không có

3 NaOH + (C17H35COO)3C3H5 3 C3H5(OH)3 + C17H35COONa

Chất xúc tác

không có

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

không có

Xem tất cả phương trình điều chế C17H35COONa

Các phương trình có C17H35COONa tham gia phản ứng

HCl + C17H35COONa NaCl + C17H35COOH

Chất xúc tác

không có

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

không có

Xem tất cả phương trình có C17H35COONa tham gia phản ứng

Một số định nghĩa cơ bản trong hoá học.

Mol là gì?

Trong hóa học, khái niệm mol được dùng để đo lượng chất có chứa 6,022.10²³ số hạt đơn vị nguyên tử hoặc phân tử chất đó. Số 6,02214129×10²³ - được gọi là hằng số Avogadro.

Xem thêm

Độ âm điện là gì?

Độ âm điện là đại lượng đặc trưng định lượng cho khả năng của một nguyên tử trong phân tử hút electron (liên kết) về phía mình.

Xem thêm

Kim loại là gì?

Kim loại (tiếng Hy Lạp là metallon) là nguyên tố có thể tạo ra các ion dương (cation) và có các liên kết kim loại, và đôi khi người ta cho rằng nó tương tự như là cation trong đám mây các điện tử.

Xem thêm

Nguyên tử là gì?

Nguyên tử là hạt nhỏ nhất của nguyên tố hóa học không thể chia nhỏ hơn được nữa về mặt hóa học.

Xem thêm

Phi kim là gì?

Phi kim là những nguyên tố hóa học dễ nhận electron; ngoại trừ hiđrô, phi kim nằm bên phải bảng tuần hoàn.

Xem thêm

Những sự thật thú vị về hoá học có thể bạn chưa biết.

Interesting facts about hydrogen - the lightest element in the periodic table.

Hydrogen is the first element in the periodic system table. Hydrogen is known to be the lightest of all, the most abundant in the Universe, the essential element for life

Xem thêm

Interesting facts about helium

Helium is the first rare gas element in the periodic system table. In the Universe, it ranks second in abundance after elemental hydrogen.

Xem thêm

Interesting facts about lithium

Lithium is the alkali metal element, located in the third cell in the periodic table system. Lithium is the lightest of all solid metals and can cut a knife.

Xem thêm

Interesting Facts About Beryllium

Beryllium is the lightest alkaline earth metal. Beryllium is found in precious stones such as emeralds and aquamarine. Beryllium and its compounds are both carcinogenic.

Xem thêm

Interesting Facts About Carbon

Carbon is the non-metallic element in the sixth cell in the periodic system table. Carbon is one of the most important elements in all life, it is also known as the back.

Xem thêm